Thép 2344EFS (Đức): Giải Pháp Đột Phá Cho Khuôn Đúc Áp Lực Và Khuôn Đùn Nhôm

Chào mừng quý khách đến với Website của Phú An Bình

Thép 2344EFS (Đức): Giải Pháp Đột Phá Cho Khuôn Đúc Áp Lực Và Khuôn Đùn Nhôm
06/02/2026 09:09 AM 11 Lượt xem

    1. Thép 2344EFS là gì?

    Thép 2344EFS là dòng thép hợp kim Cr-Mo-V có độ bền nhiệt cao, được sản xuất theo quy trình tinh luyện đặc biệt để đạt được cấu trúc siêu mịn (Extra Fine Structure). Quy trình này giúp loại bỏ tối đa các tạp chất phi kim loại và sự phân hóa carbide, từ đó tăng cường độ dẻo dai và khả năng chống rạn nứt nhiệt.

    • Tiêu chuẩn tương đương: AISI H13 (Mỹ), SKD61 (Nhật Bản).
    • Đặc tính nổi bật: Khả năng chịu nhiệt độ cao và độ ổn định kích thước tốt sau khi nhiệt luyện.

    2. Thành phần hóa học và vai trò các nguyên tố

    C

    Si

    Mn

    P

    S

    Cr

    Mo

    V

    0,32-0,45

    0,80-1,20

    0,20-0,50

    ≤0,030

    ≤0,030

    4,75-5.50

    1,10-1,75

    0,80-1

     Thông số thành phần tuân thủ theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 4957.  Link tham khảo: ISO 4957 - Tool Steels

    3. Ưu điểm vượt trội của công nghệ EFS (Đức)

    So với các dòng thép thông thường, 2344 từ các nhà máy Đức (như Kind & Co hoặc Dörrenberg) áp dụng công nghệ EFS mang lại:

    • Độ đồng nhất cao: Cấu trúc thép đồng đều từ lõi ra ngoài vỏ, giảm thiểu rủi ro nứt vỡ khi làm việc liên tục.
    • Chống rạn nứt nhiệt (Heat Checking): Đây là ưu điểm lớn nhất, giúp kéo dài tuổi thọ khuôn đúc áp lực nhôm/magiê.
    • Khả năng đánh bóng gương: Nhờ cấu trúc siêu mịn, thép 2344EFS cho bề mặt hoàn thiện cực cao, phù hợp cho khuôn nhựa yêu cầu thẩm mỹ.

    4. Quy trình xử lý nhiệt tiêu chuẩn cho Thép 2344EFS

    Để đạt hiệu quả tốt nhất, việc xử lý nhiệt phải được thực hiện trong lò chân không:

    1. Ủ mềm: 750−800∘C, làm nguội chậm trong lò. Độ cứng sau ủ khoảng ≤229HB.
    2. Tôi (Hardening): Gia nhiệt đến 1020−1050∘C, làm nguội trong dầu hoặc khí nén áp suất cao.
    3. Ram (Tempering): Thực hiện ít nhất 2-3 lần ở mức 520−650∘C để đạt độ cứng mong muốn (thường là 46 - 52 HRC).

    Lưu ý kỹ thuật: Biểu đồ ram là cực kỳ quan trọng để tránh hiện tượng giòn hydro hoặc ứng suất dư.

    ( Tham khảo kỹ thuật xử lý nhiệt: Bohler W302 (tương đương 1.2344) Heat Treatment Guide )

    5. Ứng dụng thực tế của 2344EFS

    Nhờ đặc tính lý hóa xuất sắc, thép 2344EFS Đức là lựa chọn số 1 cho:

    • Khuôn đúc áp lực: Các chi tiết nhôm, kẽm, hợp kim đồng.
    • Khuôn đùn ép: Sản xuất nhôm định hình, ống nhựa chịu nhiệt.
    • Dao cắt nóng: Các loại lưỡi cắt, chày đột dập làm việc ở môi trường nhiệt độ cao.
    • Khuôn nhựa: Đặc biệt là các loại nhựa có tính ăn mòn nhẹ hoặc yêu cầu bề mặt bóng.

     


    Tại sao nên chọn Thép 2344EFS tại Phú An Bình?

    Chúng tôi hiểu rằng một bộ khuôn có giá trị rất lớn, và chất lượng thép nền là yếu tố quyết định. Tại Phú An Bình, chúng tôi cam kết:

    • Cung cấp thép 2344EFS chuẩn nguồn gốc từ Đức.
    • Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ 
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và tồn kho theo yêu cầu

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    Bạn có thể tìm hiểu thêm về năng lực cung ứng của chúng tôi tại: Giới thiệu Phú An Bình

     

    Zalo
    Hotline